
Khi sử dụng bất kỳ thiết bị đo lường nào - từ đồng hồ đo điện, đồng hồ đo nước sạch, cân điện tử đến các thiết bị gia công cơ khí - bạn luôn bắt gặp thuật ngữ “cấp chính xác” cũng như gặp sai số của các thiết bị đo. Đây chính là chủ đề mà Kiến thức công nghiệp cùng bạn nghiên cứu trong bài viết hôm nay.
Việc hiểu đúng bản chất cấp chính xác là gì không chỉ giúp bạn vận hành thiết bị an toàn, chọn đúng dụng cụ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn giúp tránh thất thoát tài sản và sai sót trong quá trình kiểm định.

Các thiết bị đo phổ biến
Cấp chính xác (Accuracy Class) là sai số cao nhất có thể xảy ra trong một lần đo của thiết bị đo. Nó thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm so với giá trị định mức của thiết bị.
Dưới góc độ kỹ thuật, cấp chính xác là sai số giới hạn được nhà sản xuất cam kết thiết bị sẽ không được vượt quá khi vận hành trong điều kiện tiêu chuẩn (như nhiệt độ, độ ẩm, điện áp định mức).
Số thể hiện cấp chính xác càng nhỏ thì sai số giới hạn càng thấp, đồng nghĩa với việc thiết bị đo có độ chính xác càng cao.
Vậy là bạn đã hiểu cấp chính xác là gì sau khi hiểu rõ bản chất kỹ thuật của nó. Tuy nhiên, nó còn có những vai trò đo lường đặc biệt mà bạn cần nắm rõ:

Phân loại cấp chính xác theo từng lĩnh vực
Mỗi ngành kỹ thuật có những tiêu chuẩn phân loại cấp chính xác riêng biệt. Dưới đây là bảng tổng hợp với đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế.

Cách tính sai số cấp chính xác là gì?
Đối với các loại đồng hồ đo kim (như Voltmet, Ampermet cơ), cấp chính xác K được xác định dựa trên tỷ lệ giữa sai số tuyệt đối lớn nhất và thang đo toàn phần:
K = 100 x(DeltaX_{max})/A
Trong đó:
K: Cấp chính xác của thiết bị (chỉ số ghi trên mặt đồng hồ, ví dụ 1.0, 1.5)
DeltaX_{max}: Sai số tuyệt đối lớn nhất mà thiết bị có thể mắc phải trong dải đo
A: Giá trị cực đại của thang đo (thang đo toàn phần/Full Scale)
Ví dụ thực tế:
Một vôn kế có thang đo toàn phần A = 300V, cấp chính xác K = 1.0
Sai số tuyệt đối lớn nhất trong mọi lần đo trên thang này là:
DeltaX_{max} = (1.0x300)/100 = +-3V
Điều này có nghĩa là khi đồng hồ chỉ 100V, giá trị thực có thể nằm trong khoảng từ 96V đến 103V.

Sai số của thiết bị điện tử hiện số
Đối với đồng hồ vạn năng hiện số, sai số không cố định theo thang đo mà phụ thuộc vào tín hiệu đầu vào và nhiễu vi mạch. Công thức tính sai số tuyệt đối:
Độ chính xác = +-(%Rdg + số LSD)
Trong đó:
Rdg (reading): Giá trị thực tế hiển thị trên màn hình đo được. Sai số %Rdg phụ thuộc vào bộ chia điện áp và khuếch đại.
LSD (least significant digit): Sai số của chữ số có nghĩa nhỏ nhất (chữ số cuối cùng bên phải). Đây là sai số do nhiễu số, lỗi chuyển đổi ADC và lỗi làm tròn.
Ví dụ chọn thang đo:
Giả sử bạn cần đo điện áp thực tế là 1.5V bằng đồng hồ số có thông số kỹ thuật +-(0.5% Rdg + 2 dgt). Hãy xem xét tác động của việc chọn thang đo:
Kết luận: Luôn chọn dải đo nhỏ nhất phù hợp với đại lượng cần đo để giảm thiểu tối đa tác động của sai số LSD.

Các loại đồng hồ đo điện thông dụng
Đây là một mảng nội dung quan trọng bạn cần lưu ý.
Trong thực tế, cấp chính xác ghi trên nhãn thiết bị có thể không được vận hành trong điều kiện tiêu chuẩn. Độ chính xác bị suy giảm bởi:
Kinh nghiệm thực tế chọn dải đo cho đồng hồ kim:
Khi chọn đồng hồ đo kim (Voltmet, Ampermet), hãy chọn thang đo sao cho giá trị đo thực tế dự kiến rơi vào 2/3 thang đo (khoảng 60% - 80% cực đại). Do sai số tuyệt đối Delta X_{max} là cố định trên toàn thang, việc đo ở cuối thang sẽ giảm thiểu tối đa tỷ lệ sai số tương đối so với việc đo ở góc 1/3 đầu thang.
Tóm lại, hiểu rõ về cấp chính xác là gì giúp bạn làm chủ thiết bị và tối ưu hóa chi phí đầu tư. Để mua được thiết bị tốt nhất, hãy lưu ý những điểm sau:
Chúc bạn sử dụng thiết bị hiệu quả và bền lâu!
Xem thêm: Công suất tiêu thụ là gì? Làm thế nào để tiết kiệm điện
Đơn vị thiết lập: Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Thuận Phát
Địa chỉ: 205B, Cự Khê, Thanh Oai, Hà Nội
Tel: 0965 241 836. Email: congnghiepgroup@gmail.com
Tổng hợp tin tức công nghiệp mới nhất !
