
Trong bối cảnh nhu cầu về năng lượng tại nước ta tăng trường liên tục từ 8%-10% mỗi năm, đặt ra một nhu cầu nhiệt điện đốt than vẫn là phương pháp đóng vai trò trụ cột không thể thay thế. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tạo ra một lượng khí thải không hề nhỏ mang theo những chất ô nhiễm phức tạp. Tìm hiểu công nghệ xử lý khí thải nhà máy nhiệt để giảm áp lực lên môi trường sống như thế nào bạn nhé.

Xử lý khí thải nhà máy nhiệt
Để giải quyết vấn đề khí thải từ các nhà máy nhiệt điện đốt than, nhà nước đã ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 19:2024/BTNMT
Mục tiêu cốt lõi của quy chuẩn này là siết chặt giới hạn nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải bao gồm tro bụi (PM), oxit lưu huỳnh (SO2), oxit nito (NOx) cùng thủy ngân và hợp chất thủy ngân. Theo đó, tiêu chuẩn giảm giới hạn phát thải từ 30% đến 50% so với quy chuẩn cũ là QCVN 22:2009/BTNMT, hướng tới tiệm cận chuẩn phát thải cực thấp ULE hiện đại của Liên minh Châu Âu và Trung Quốc.
Quy chuẩn mới này buộc toàn bộ các nhà máy nhiệt điện cũ và mới phải cải tạo và nâng cấp công nghệ một cách toàn diện.
Theo báo cáo kỹ thuật từ tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), mốc ngày 01/01/2032 là hạn chót bắt buộc để hoàn thành nâng cấp hệ thống xử lý khí thải đáp ứng quy chuẩn mới.
Song song với việc siết chặt nồng độ phát thải, áp lực giám sát từ cơ quan quản lý nhà nước cũng gia tăng nghiêm ngặt theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Các nhà máy bắt buộc phải lắp đặt hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục (CEMS). Hệ thống này có nhiệm vụ đo đạc chính xác 7 thông số bắt buộc bao gồm: Lưu lượng, nhiệt độ, áp suất, O2 dư, bụi tổng, SO2 và NOx. Dữ liệu được truyền trực tiếp 5 phút/lần về Sở Tài nguyên và Môi trường địa phương để giám sát trực tuyến. Việc không tuân thủ dẫn đến rủi ro bị phạt hành chính nặng nề hoặc đình chỉ hoạt động nhà máy.

Giải pháp hiệu quả nâng cao hiệu suất và giảm phát thải
Công nghệ này đảm bảo đồng thời hai mục tiêu: Bảo vệ môi trường đạt chuẩn phát thải cực thấp và nâng cao hiệu suất kinh tế nhờ tiết kiệm nhiên liệu.
Thông thường, dòng khói thải sau bộ sấy không khí của lò hơi có nhiệt độ khá cao, dao động từ 130 đến 150 độ C. Ở dải nhiệt độ này, điện trở suất của hạt tro bay lớn, làm giảm đáng kể hiệu quả thu gom của bộ lọc bụi tĩnh điện (ESP) truyền thống. Đồng thời, một lượng nhiệt năng khổng lồ bị lãng phí ra môi trường qua ống khói.
Để khắc phục hạn chế này, hệ thống tích hợp thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống dẫn nhiệt chân không đặt ngay phía trước bộ lọc bụi tĩnh điện. Ống dẫn nhiệt chân không vận hành theo nguyên lý hai pha khép kín rất tinh vi.
Thông qua thiết bị trao đổi nhiệt này, nhiệt độ khói thải được hạ thấp từ 130 - 150°C xuống còn 85 - 100°C (đảm bảo duy trì nhiệt độ khói trên điểm sương axit để tránh mài mòn thiết bị)
. Quá trình hạ nhiệt độ khói mang lại lợi ích kép vượt trội:
Thiết kế của hệ thống ống dẫn nhiệt chân không được chế tạo dưới dạng mô-đun nhỏ gọn, vận hành ổn định, ít rò rỉ hay tắc nghẽn. Ưu điểm này cực kỳ phù hợp cho các dự án cải tạo hệ thống xử lý khí thải tại các nhà máy đang vận hành ở Việt Nam vốn thường bị hạn chế rất lớn về mặt bằng thi công. Trên thế giới, công nghệ này đã được áp dụng thành công và là tiêu chuẩn bắt buộc tại nhiều nhà máy nhiệt điện lớn ở Trung Quốc như Nhà máy Jinghai (4x1.000 MW) hay Nhà máy Jingdezhen (2x660 MW)

Công nghệ xử lý khí thải lò hơi
Công nghệ xử lý khí thải nhà máy nhiệt khép kín DE-NOX, PM CONTROL VÀ FGD đạt chuẩn ULE như sau:
Để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm và đạt tiêu chuẩn phát thải cực thấp (ULE), một quy trình xử lý khói thải nhiệt điện hiện đại luôn sử dụng một chuỗi công nghệ khép kín, hoạt động đồng bộ bao gồm ba mắt xích cốt lõi: Hệ thống khử NOx(De-NOx) -> Hệ thống xử lý bụi (PM Control) -> Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
Khí NOx (gồm NO và NO2) hình thành từ nitơ trong nhiên liệu và không khí phản ứng với oxy ở nhiệt độ buồng đốt cao vượt ngưỡng 1100°C1819. Do đó, công đoạn khử NOx luôn được bố trí ngay sau buồng đốt của lò hơi. Các nhà máy hiện nay áp dụng hai công nghệ khử chính:
Hàm lượng tro bụi sau quá trình cháy rất lớn, đòi hỏi thiết bị lọc bụi phải có công suất xử lý khổng lồ. Hai công nghệ phổ biến nhất bao gồm:
Đây là công đoạn loại bỏ khí SO2 (thành phần chính gây ra hiện tượng mưa axit). Việc lựa chọn công nghệ FGD phụ thuộc lớn vào vị trí địa lý của nhà máy:

Khử chất độc đặc thù - thủy ngân, CO và Dioxin-Furan
Bên cạnh bụi và các khí axit phổ biến, khí thải nhà máy điện còn chứa các chất độc hại đặc thù cực kỳ nguy hiểm như thủy ngân (Hg), khí carbon monoxide (CO), và hợp chất Dioxin-Furan (đặc biệt phát sinh ở các lò đốt nhiên liệu hỗn hợp hoặc rác thải sinh hoạt. Các chất này đòi hỏi các giải pháp kiểm soát chuyên sâu ngay tại nguồn.
Thủy ngân là kim loại nặng cực độc tồn tại ở dạng hơi trong dòng khí thải nhiệt độ cao, khiến các phương pháp lọc bụi thông thường hoàn toàn bất lực. Để xử lý triệt để thủy ngân, các kỹ sư phối hợp đồng thời hai cơ chế:
Hợp chất Dioxin-Furan hình thành khi đốt các nhiên liệu chứa clo và hydrocacbon. Để phá hủy liên kết bền vững của chúng, nhà máy áp dụng quy chuẩn vận hành buồng đốt nghiêm ngặt:
Khí CO phát sinh chủ yếu do quá trình cháy không hoàn toàn của nhiên liệu khi thiếu hụt oxy trong buồng lửa. Biện pháp xử lý sau đốt bằng hóa chất rất tốn kém và làm suy giảm hiệu suất lò. Do đó, giải pháp kiểm soát CO tối ưu nhất là cải tiến trực tiếp công nghệ đốt trong lò hơi:
Thông thường, tổng chi phí đầu tư thiết bị (CAPEX) cho toàn bộ chuỗi hệ thống xử lý khí thải (gồm FGD khử lưu huỳnh, ESP lọc bụi tĩnh điện, và SCR khử NOx) chiếm khoảng 15% đến 20% tổng mức đầu tư EPC của một dự án nhà máy nhiệt điện. Mặc dù tỷ trọng chi phí này khá lớn, nhưng đây là hạng mục pháp lý bắt buộc để nhà máy được cấp phép vận hành thương mại ổn định.
Đối với các dự án cải tạo (Retrofit) có không gian hẹp, giải pháp tối ưu nhất là ứng dụng thiết kế mô-đun hóa nhỏ gọn của công nghệ thu hồi nhiệt chân không kết hợp bộ lọc bụi tĩnh điện nhiệt độ thấp. Các mô-đun ống dẫn nhiệt chân không được chế tạo sẵn tại nhà xưởng và lắp ghép dễ dàng vào khoảng trống phía trước bộ ESP hiện hữu mà không đòi hỏi diện tích xây dựng lớn như các tháp sấy truyền thống.
Trong tiến trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050, ngành nhiệt điện không chỉ dựa vào các thiết bị lọc cơ học mà đang chuyển dịch mạnh mẽ sang xu hướng chuyển đổi số trong vận hành và áp dụng kinh tế tuần hoàn. Các công nghệ xử lý khí thải nhà máy nhiệt trên có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn và thu giữ Carbon.
Xem thêm: Sóng siêu âm là gì? Người bạn của nền y tế hiện đại
Đơn vị thiết lập: Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Thuận Phát
Địa chỉ: 205B, Cự Khê, Thanh Oai, Hà Nội
Tel: 0965 241 836. Email: congnghiepgroup@gmail.com
Tổng hợp tin tức công nghiệp mới nhất !
