thuanphat20
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục ngay lập tức hiệu quả nhất

Dù bạn là công nhân vận hành trực ca cần xử lý gấp sự cố tại chỗ hay quản đốc phân xưởng muốn bảo vệ tính mạng nhân sự và tài sản nhà máy, việc nắm vững quy trình chẩn đoán nhanh sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục chính là ranh giới duy nhất giữa vận hành an toàn và thảm họa gây thiệt hại về người và của.

1. Bảng xử lý sự cố khẩn cấp sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục

su-co-khi-van-hanh-lo-hoi-va-cach-khac-phuc

Nội dung quan trọng nhất dành cho công nhân vận hành và kỹ sư trực ca khi gặp sự cố tại chỗ:

Hiện tượng sự cố

Dấu hiệu nhận biết khẩn cấp

Nguyên tắc xử lý ngay lập tức

Cạn nước nghiêm trọng

Ống thủy sáng mất nước hoàn toàn, van an toàn nhảy liên tục, lò nóng bất thường.

TUYỆT ĐỐI KHÔNG CẤP NƯỚC BỔ SUNG. Tắt béc đốt/ngừng than, ngắt quạt gió, đóng van hơi chính, xả áp và để lò nguội tự nhiên.

Đầy nước quá mức

Ống thủy sáng ngập nước hoàn toàn, áp suất giảm, có tiếng va đập thủy lực trong đường ống.

Tắt bơm cấp nước, chuyển điều khiển tay, xả đáy phân đoạn từng đợt về mức trung bình, kênh nhẹ van an toàn.

Quá áp suất làm việc

Áp kế vượt trị số an toàn, van an toàn tác động liên tục.

Giảm mạnh cường độ đốt, xả khí hoặc kéo van an toàn bằng tay, xả đáy gián đoạn kết hợp cấp nước.

Nổ / Phồng ống sinh hơi

Tiếng nổ lớn trong buồng đốt, hơi nước phun qua ống khói, áp suất tụt nhanh.

Dừng lò sự cố ngay lập tức: tắt béc đốt/quạt gió, mở van xả khí hạ áp, xả nhiệt rồi chờ nguội sửa chữa.

Nổ nhiên liệu buồng đốt

Lửa tắt đột ngột rồi bùng nổ, khói đen bao trùm buồng đốt.

Không cấp thêm không khí vào buồng đốt bị đen khói. Tắt hệ thống đốt, thông thổi làm sạch khí cháy trước khi châm lửa lại.

2. Chi tiết về 5 nhóm sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục

su-co-khi-van-hanh-lo-hoi-va-cach-khac-phuc-2

Nhóm 1: Sự cố cạn nước – "Kẻ sát nhân" giấu mặt

  • Cơ chế nguy hiểm: Nước trong lò đóng vai trò là chất làm mát kim loại. Khi cạn nước hoàn toàn, nhiệt độ buồng đốt sẽ làm thép ống bị chảy ra và biến dạng nhanh như "một cây nến sinh nhật bị đốt cháy".
  • Nguyên nhân: Bơm cấp nước hỏng, van xả đáy bị hở rò rỉ, thiết bị tự động cắt nước hỏng, hoặc công nhân bỏ ca không quan sát ống thủy.
  • Quy trình khắc phục chuẩn kỹ thuật:
    1. Thao tác "Gọi nước": Đóng van hơi ống thủy, mở van xả đáy ống thủy để rửa đường nước rồi đóng lại.
    2. Nếu nước còn lấp ló ở chân ống thủy sáng: Cấp nước bổ sung từng đợt ngắn (phân đoạn) kết hợp xả đáy ngắn, giảm béc đốt về mức thấp cho đến khi mực nước trở lại vị trí 1/2 ống thủy.
    3. Nếu "gọi nước" 2 lần mà ống thủy vẫn trắng đục: Đã cạn nước nghiêm trọng! Cấm bơm thêm nước lạnh vào lò (việc nước lạnh gặp kim loại quá nhiệt 800–1000°C sẽ gây hóa hơi tức thì, tăng áp vọt nổ tung bao hơi). Thao tác ngay: Cắt nhiên liệu -> Tắt quạt gió -> Đóng van hơi chính -> Đóng kín cửa lò để nguội từ từ.

Nhóm 2: Sự cố cáu cặn & Quá nhiệt phồng ống

  • Con số thực tế sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục: Nước chưa qua xử lý chứa nhiều Ion (Ca^{2+}), (Mg^{2+}). Lớp cáu cặn bám thành ống hoạt động như một lớp vật liệu cách nhiệt. Chỉ cần lớp cặn dày vài milimét, nhiệt lượng không thể truyền sang nước, khiến vách kim loại vọt lên nhiệt độ nóng chảy, gây phồng rộp và nổ vỡ ống sinh hơi.
  • Giải pháp khắc phục:
    • Bắt buộc lắp đặt hệ thống làm mềm nước cấp trước khi đưa vào lò.
    • Thực hiện chế độ xả bẩn đáy: Tối thiểu 1 ca làm việc xả bẩn 2 lần, mỗi lần từ 2 đến 3 hồi, mỗi hồi kéo dài 10 đến 15 giây.
    • Trước khi xả đáy, phải nâng mực nước trong lò lên cao hơn mức trung bình từ 25 – 50mm.

Nhóm 3: Nổ nhiên liệu buồng đốt & Sai lầm khởi động nguội

  • Nổ buồng đốt (Combustion Explosion): Do hỗn hợp cháy quá dư nhiên liệu, vòi phun dầu tán sương kém làm dầu đọng ở đáy buồng đốt, hoặc châm lửa liên tiếp khi vừa tắt lửa mà không thông thổi khói.
    • Khắc phục: Luôn thông thổi làm sạch khí đọng trong buồng đốt trước khi bật bộ đánh lửa. Tuyệt đối không cấp không khí vào buồng đốt khi đang bị muội đen bao phủ.
  • Hiện tượng "Bao hơi gù lưng nằm ngửa": Khi khởi động lò từ trạng thái nguội quá nhanh, phần dưới bao hơi tiếp xúc với nước nóng giãn nở nhanh hơn phần trên tiếp xúc với không khí/hơi lạnh. Sự chênh lệch độ giãn nở làm bao hơi bị cong vồng, làm xé rách các cụm ống sinh hơi nối giữa bao hơi và bao bùn.
    • Khắc phục: Khởi động lò từ từ theo đúng đồ thị nâng nhiệt, mở nhẹ van hơi chính để sấy ống và đuổi nước ngưng, tránh gây hiện tượng va đập thủy lực.

Nhóm 4: Sự cố thiết bị đo lường & An toàn (Van an toàn, Áp kế, Ống thủy)

  • Ống thủy báo mực nước ảo: Do công nhân không thông rửa ống thủy định kỳ khiến đường ống bị tắc cáu cặn, mực nước đứng yên không dao động.
    • Khắc phục: Thông rửa ống thủy ít nhất 2 lần/ca (đầu ca và giữa ca).
  • Hỏng van an toàn / Áp kế: Van an toàn bị kẹt lò xo hoặc mòn bề mặt dẫn đến không nhảy khi quá áp hoặc rò rỉ hơi liên tục. Áp kế không lệch về vị trí "0" khi ngắt áp.
    • Khắc phục: Kiểm tra van an toàn 1 lần mỗi ca. Khi sửa chữa van an toàn bắt buộc phải đăng ký với Thanh tra An toàn Lao động để kiểm định và kẹp chì lại. Thay mới áp kế nếu kim sai lệch quá (1/2) trị số cho phép.

3. Checklist bảo trì và bảo dưỡng lò hơi để ngăn ngừa sự cố hàng ngày/tháng/năm

su-co-khi-van-hanh-lo-hoi-va-cach-khac-phuc-3

Thực hiện đúng lịch trình bảo trì giúp loại bỏ 90% nguy cơ dừng lò đột ngột và tối ưu chi phí nhiên liệu:

[HÀNG NGÀY]   ► Kiểm tra ống thủy sáng, xả đáy lò (2 lần/ca), ghi nhật ký vận hành.

[HÀNG THÁNG]  ► Vệ sinh ống thủy, kiểm tra rò rỉ van/đường ống, kiểm tra gạch chịu nhiệt buồng đốt.

[6 THÁNG]     ► Ngừng lò vệ sinh cáu cặn, kiểm tra buồng bức xạ, sửa gạch chịu nhiệt.

[HÀNG NĂM]    ► Kiểm định toàn bộ phần áp lực, hiệu chỉnh cảm biến, kẹp chì lại van an toàn & áp kế.

Phương pháp bảo quản khi ngừng lò:

  1. Bảo dưỡng khô (khi ngừng lò > 1 tháng): Tháo sạch nước, sấy khô lòng lò, đặt 8 – 10 kg vôi sống (hạt 10–30mm) trên khay nhôm đưa vào bên trong bao hơi rồi đóng kín tất cả các cửa (thay vôi mới mỗi 3 tháng).
  2. Bảo dưỡng ướt (khi ngừng lò < 1 tháng): Tháo rửa sạch cáu cặn, bơm đầy nước đã xử lý hóa chất vào lò, đốt tăng nhiệt độ nước lên 100°C và kênh van an toàn để thoát hết khí hòa tan, sau đó đóng kín toàn bộ van và dập lửa.

Một hệ thống lò hơi công nghiệp nếu được vận hành đúng quy trình và bảo trì định kỳ hoàn toàn có thể đạt tuổi thọ bền bỉ từ 20 đến 30 năm. Tuy nhiên, chỉ một phút lơ là bỏ qua việc thông rửa ống thủy hay xả đáy cũng có thể trả giá bằng việc đứt gãy sản xuất, hư hỏng thiết bị, thậm chí là tai nạn nổ vật lý tàn khốc.

Cảnh báo: Mọi sự cố khi vận hành lò hơi và cách khắc phục phải được ghi chép đầy đủ vào Sổ nhật ký giao ca và Lý lịch lò hơi dưới sự giám sát của cán bộ quản lý nhà lò. Hãy chủ động kiểm tra bộ bảo vệ cạn nước và van an toàn ngay hôm nay để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhà máy của bạn.

Xem thêm: Các loại van dùng cho hơi nóng - Lựa chọn cho lắp đặt mới và dự toán

In bài viết
banner_hcm_02min