thuanphat20
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Bình phòng cháy chữa cháy có bao nhiêu loại? Đặc điểm và cách chọn

Hiện nay, bình phòng cháy chữa cháy có bao nhiêu loại? Bình PCCC được phân thành 4 loại chính theo chất chữa cháy (Bột, Khí CO2, Bọt Foam, Nước) và 3 loại chính theo kiểu dáng & cơ chế vận hành (Bình xách tay, Bình xe đẩy, Bình tự động kích hoạt).

Các loại bình chữa cháy phổ biến hiện nay:

Loại bình

Chất chữa cháy trong bình

Dấu hiệu nhận biết của bình

Phạm vi dập cháy hiệu quả của bình

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng bình

Bình Bột

Bột khô (BC/ABC) + Khí nén

Có đồng hồ đo áp suất trên cụm van

Dập cháy tại chất rắn (A), chất lỏng (B), chất khí (C), thiết bị điện (E)

Không dùng cho thiết bị điện tử tinh vi vì gây ăn mòn do muối.

Bình Khí CO2

Khí CO2 nén lạnh -79°C

Không có đồng hồ đo, loa phun kích thước lớn

Dập cháy tại thiết bị điện, phòng máy chủ, phòng hầm, hồ sơ tài liệu

Nguy cơ bỏng lạnh cao, không cầm vào loa phun; kém hiệu quả nơi có gió.

Bọt Foam

Dung dịch tạo bọt (AFFF/ARC)

Vỏ sơn đỏ, nhãn ghi Foam

Dập cháy tại đám cháy chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, sơn, hóa chất)

Tuyệt đối không dùng cho đám cháy thiết bị điện.

Bình Nước

Nước tinh khiết / Phụ gia

Thân bình chứa nước nén

Dập cháy tại đám cháy chất rắn thông thường (gỗ, giấy, vải, pallet)

Không dùng cho đám cháy xăng dầu hoặc thiết bị điện.

1. Bình phòng cháy chữa cháy có bao nhiêu loại theo chất chữa cháy?

1.1. Bình chữa cháy dạng Bột (Ký hiệu BC, ABC, MFZ, MFZL)

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-1

  • Cấu tạo & Nguyên lý: Bên trong chứa bột khô (như monoammonium phosphate hoặc bicarbonate) cùng khí nén N2 làm lực đẩy. Bột xả ra có tác dụng kìm hãm phản ứng cháy và cách ly chất cháy với oxy.
  • Phân loại:
    • Bột BC: Chữa đám cháy chất lỏng (B), chất khí (C).
    • Bột ABC: Chữa đa năng các đám cháy chất rắn (A), chất lỏng (B) và chất khí (C).
    • Phương pháp nạp áp lực: Bình nạp khí nén sẵn cùng bột (MFZ/MFZL) hoặc bình có bình khí đẩy CO2 riêng biệt (MT).
  • Cách nhận biết & Kiểm tra: Cụm van gắn đồng hồ đo áp suất. Kim chỉ vạch xanh là áp suất đạt chuẩn, vạch vàng/đỏ là áp suất tăng cao hoặc đã bị giảm/mất áp suất.
  • Kinh nghiệm thực tế: Bình bột rất lành tính nhưng thành phần có chứa muối sẽ gây ăn mòn và hư hỏng thiết bị như máy tính, vi mạch, thiết bị công nghệ cao. 

1.2. Bình chữa cháy dạng Khí CO2 (Ký hiệu MT, CO2)

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-2

  • Cấu tạo & Nguyên lý: Chứa khí CO2 nén dưới áp suất cao chuyển thành dạng lỏng. Khi phun ra ngoài, khí chênh lệch áp suất chuyển thành dạng tuyết lạnh đạt nhiệt độ -79°C, giúp hạ nhiệt độ ngọn lửa và làm loãng nồng độ oxy vùng cháy.
  • Cách nhận biết: Thân bình ghi ký hiệu MT3 (3kg), MT5 (5kg), MT24 (24kg). Thân bình dày, nặng, không có đồng hồ đo áp suất, vòi phun dạng loa lớn.
  • Ưu điểm: Dập lửa cực nhanh, sạch sẽ hoàn toàn và không để lại cặn bẩn. Rất thích hợp cho phòng Server, thiết bị điện tử, trung tâm viễn thông và lưu trữ hồ sơ.
  • Lưu ý nguy hiểm: Nhiệt độ xả ra cực lạnh (-79°C) nên người dùng tuyệt đối không cầm trực tiếp vào loa phun hay phần kim loại để tránh bị bỏng lạnh nặng. Không chữa đám cháy ngoài trời có gió mạnh (khí bị khuếch tán) và không dùng cho kim loại kiềm/kiềm thổ.

1.3. Bình chữa cháy dạng Bọt Foam (AFFF / ARC)

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-3

  • Cấu tạo & Nguyên lý: Chứa dung dịch màng bọt (nước + hóa chất tạo bọt AFFF hoặc bọt kháng cồn ARC) được nén bằng khí N2. Khi bóp cò, lớp bọt mịn xả ra phủ kín bề mặt nhiên liệu, ngăn oxy tiếp xúc và triệt tiêu hơi xăng dầu bốc lên.
  • Ứng dụng: Là "vua" dập cháy tại các kho xăng dầu, trạm xăng, nhà máy hóa chất, xưởng sơn, hầm xe.
  • Lưu ý: Không sử dụng bọt Foam cho đám cháy điện vì dung dịch có chứa nước gây dẫn điện.

1.4. Bình chữa cháy dạng Nước

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-4

  • Cấu tạo & Nguyên lý: Chứa nước tinh khiết hoặc nước pha phụ gia chống đông dưới áp lực nén. Phun trực tiếp để hạ nhiệt vật liệu đang cháy.
  • Ứng dụng: Rất hiệu quả đối với đám cháy chất rắn loại A (gỗ, giấy, vải, pallet, bao bì).
  • Lưu ý: Không dùng cho đám cháy thiết bị điện hoặc xăng dầu vì gây giật điện tử vong hoặc làm chất lỏng cháy tràn lan rộng hơn.

2. Bình phòng cháy chữa cháy có bao nhiêu loại theo kiểu dáng và cơ chế vận hành?

  • Bình chữa cháy xách tay (Portable): Trọng lượng nhỏ gọn từ 1kg đến 9kg (ví dụ: bình bột 1kg, 2kg, 4kg, 8kg; bình CO2 3kg, 5kg; bình Foam 6L - 9L). Thao tác cơ động bằng tay, phù hợp cho gia đình, văn phòng, cửa hàng, xe ô tô.
  • Bình chữa cháy xe đẩy (Wheeled): Thiết kế có khung bánh xe đẩy di động, trọng lượng/dung tích lớn từ 24kg đến 50kg (như bình CO2 MT24 24kg, bình bột MFZ35 35kg, bình bọt 35L - 50L). Trang bị cho khu công nghiệp, bãi xe, kho hàng lớn, cảng biển.

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-5

  • Bình chữa cháy tự động kích hoạt (Bình cầu treo trần / Bình khí tự động)
    • Thiết kế: Dạng quả cầu treo trần (bình bột tự động XZFTB6 6kg, XZFTB8 8kg) hoặc bình khí treo/đặt cố định.
    • Cơ chế hoạt động: Gắn bộ cảm biến nhiệt (bầu thủy tinh chứa dung dịch màu hoặc thanh phần tử kim loại dễ chảy). Khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng cài đặt, cảm biến tự vỡ/chảy để xả chất chữa cháy bao phủ vùng sự cố mà không cần con người thao tác.
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thiết bị tuân thủ TCVN 12314-1 (bình bột loại treo) và TCVN 12314-2:2022 (bình khí tự động). Thời gian tự động xả khí không quá 10 giây (đối với khí hóa lỏng), hiệu suất phun xả đạt tối thiểu 95% lượng chất chứa trong bình. Áp dụng cho không gian kín, phòng không thường xuyên có người (diện tích tối đa 100m²) như phòng server, tủ điện, gian máy.

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-6

binh-phong-chay-chua-chay-co-bao-nhieu-loai-7

3. Tiêu chuẩn trang bị bình chữa cháy và quy trình kiểm tra bắt buộc (theo TCVN)

Các số liệu tiêu chuẩn PCCC bắt buộc phải nhớ:

  1. Trang bị bắt buộc (TCVN 3890:2021): Tất cả các khu vực, hạng mục trong nhà và công trình (kể cả nơi đã được trang bị hệ thống chữa cháy tự động) vẫn bắt buộc phải trang bị bình chữa cháy xách tay hoặc bình chữa cháy có bánh xe.
  2. Định mức dự trữ: Cơ sở phải duy trì số lượng bình chữa cháy dự trữ không ít hơn 10% tổng số bình tính toán để thay thế khi mang đi bảo dưỡng, nạp sạc.
  3. Khoảng cách & Thao tác phun: Khi dập lửa, người dùng đứng ở khoảng cách an toàn từ 1,5m đến 3m xuôi chiều gió. Đăng biệt đối với bình bột, phải lắc xóc bình từ 3 - 4 lần trước khi giật chốt kẹp chì để bột bên trong tơi xốp, không bị vón cục.
  4. Lịch kiểm tra & Nạp sạc định kỳ các loại bình PCCC:
    • Định kỳ kiểm tra: Thực hiện kiểm tra từ 3 đến 6 tháng/lần.
    • Bình Bột: Kiểm tra kim đồng hồ áp suất; nếu kim lệch về vạch đỏ bắt buộc phải mang đi nạp sạc lại.
    • Bình CO2: Kiểm tra bằng phương pháp cân trọng lượng; nếu trọng lượng khí bị giảm quá 5% - 10% so với trọng lượng chuẩn in trên nhãn thì bình đã bị rò rỉ, cần nạp sạc ngay.
    • Hạn sử dụng: Tất cả các loại bình chữa cháy có niên hạn sử dụng tối đa 5 năm.

4. Lời khuyên chọn bình PCCC phù hợp

  • Hộ gia đình, chung cư, cửa hàng nhỏ: Nên trang bị 1 - 2 bình bột ABC 4kg (MFZ4) đặt ở hành lang, gian bếp hoặc gần cửa ra vào. Bình bột dễ dùng, chữa được hầu hết các đám cháy nhỏ mới phát sinh.
  • Văn phòng làm việc, Phòng Server, Thiết bị điện tử: Bắt buộc phối hợp trang bị Bình khí CO2 (MT3 hoặc MT5) hoặc lắp bình cầu khí tự động. Khí CO2 dập lửa triệt để mà không làm hư hỏng hay bẩn linh kiện điện tử tinh vi.
  • Nhà xưởng, Kho bãi, Trạm xăng dầu: Bố trí kết hợp giữa Bình bột ABC cỡ lớn/xe đẩy (MFZ8, MFZ35) và Bình bọt Foam (6L - 9L hoặc xe đẩy 35L - 50L) để xử lý các sự cố cháy tràn hóa chất, xăng dầu quy mô lớn.

Bạn đã biết bình phòng cháy chữa cháy có bao nhiêu loại. Hãy ghi nhớ lịch kiểm tra định kỳ bình chữa cháy theo chuẩn TCVN và cách thao tác bình cứu hỏa nhanh để đảm bảo an toàn trong tình huống nguy kịch.

Xem thêm: Tổng quan về hệ thống phòng cháy chữa cháy - 3 thành phần cốt lõi

In bài viết
banner_hcm_02min